JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

한 다리 끼다
[ han dari kkida ]
chen một chân

Các từ gợi ý

끼다
【kkida】
bị mắc, bị kẹt
외나무다리
【oenamudari || wenamudari】
cầu độc mộc
다리
【dari】
cây cầu
다달이
【dadari】
Từng tháng một, mỗi tháng
매끼
【maekki】
mỗi bữa
징검다리
【jinggeomdari】
cầu đá
늙다리
【neukttari】
con vật già, thú già
안짱다리
【anjjangdari】
chân vòng kiềng
뒷다리
【dwittari || dwitttari】
chân sau
한끼
【hankki】
một bữa ăn.
한몫 끼다
【hanmok kkida】
xen vào một phần
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
한 다리 걸치다
【han dari geolchida】
đặt một chân
끼
【kki】
Kki; bữa ăn
주판
【jupan】
bàn tính.
Xem thêm

Chi tiết từ

한 다리 끼다 / han dari kkida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chen một chân
590358
Can dự chỉ một chút vào việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Xen một chân
590359
Có quan hệ nào đó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

한 다리 끼다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới