한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
한 다리 끼다
[ han dari kkida ]
chen một chân
Các từ gợi ý
끼다
【kkida】
bị mắc, bị kẹt
외나무다리
【oenamudari || wenamudari】
cầu độc mộc
다리
【dari】
cây cầu
다달이
【dadari】
Từng tháng một, mỗi tháng
매끼
【maekki】
mỗi bữa
징검다리
【jinggeomdari】
cầu đá
늙다리
【neukttari】
con vật già, thú già
안짱다리
【anjjangdari】
chân vòng kiềng
뒷다리
【dwittari || dwitttari】
chân sau
한끼
【hankki】
một bữa ăn.
한몫 끼다
【hanmok kkida】
xen vào một phần
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
한 다리 걸치다
【han dari geolchida】
đặt một chân
끼
【kki】
Kki; bữa ăn
주판
【jupan】
bàn tính.
Xem thêm
Chi tiết từ
한 다리 끼다 / han dari kkida /
Chen một chân
590358
Can dự chỉ một chút vào việc nào đó.
Xen một chân
590359
Có quan hệ nào đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đứng giữa hai lựa chọn
14:32 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
khó khăn trong quyết định
14:32 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp
14:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý