JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

한 바리에 싣다
[ han barie sitda ]
chất lên một gánh

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
싣다
【sittta】
chất, xếp
절름발이
【jeolreumbari】
gã què
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
바리
【bari】
bát bằng đồng.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
한 걸음에
【han georeume】
Một hơi, một nhịp.
바리전
【barijeon】
cửa hàng bán đồ đồng.
바리케이트
【barikeiteu】
[영어] hàng rào chướng ngại vật.
Xem thêm

Chi tiết từ

한 바리에 싣다 / han barie sitda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chất lên một gánh
모두 같은 것이어서 구분 없이 한꺼번에 처리하다.
Vì tất cả giống nhau nên xử lý một lần không phân biệt.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

한 바리에 싣다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới