한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
한 바리에 싣다
[ han barie sitda ]
chất lên một gánh
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
싣다
【sittta】
chất, xếp
절름발이
【jeolreumbari】
gã què
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
바리
【bari】
bát bằng đồng.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
한 걸음에
【han georeume】
Một hơi, một nhịp.
바리전
【barijeon】
cửa hàng bán đồ đồng.
바리케이트
【barikeiteu】
[영어] hàng rào chướng ngại vật.
Xem thêm
Chi tiết từ
한 바리에 싣다 / han barie sitda /
Chất lên một gánh
모두 같은 것이어서 구분 없이 한꺼번에 처리하다.
Vì tất cả giống nhau nên xử lý một lần không phân biệt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chở một lần
18:54 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
chở nhiều thứ cùng lúc
18:54 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong giao thông
18:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý