한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
한 치 앞이 어둠
[ han chi abi eodum ]
(trước mắt đen tối)
Các từ gợi ý
치
【chi】
chi
한치
【hanchi】
Hanchi
어둠
【eodum】
(sự) tối tăm, u tối, bóng tối
앞
【ap】
trước, phía trước, đằng trước
최소한
【choesohan || chwesohan】
hạn mức tối thiểu
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
Xem thêm
Chi tiết từ
한 치 앞이 어둠 / han chi abi eodum /
(trước mắt đen tối)
사람의 일은 미리 짐작할 수 없다는 말.
Công việc của con người không thể dự đoán trước.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Không biết tương lai ra sao.
15:01 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Thể hiện sự không chắc chắn.
15:01 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Dùng để diễn tả lo lắng.
15:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý