한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
한가위
[ hangawi ]
Tết Trung Thu
Các từ gợi ý
더도 말고 덜도 말고 늘 한가위만 같아라
【deodo malgo deoldo malgo neul hangawiman gadara】
(Không hơn không kém, hãy luôn luôn lúc nào cũng chỉ giống tết Trung thu), Vui như tết
Chi tiết từ
한가위 / hangawi /
danh từ
Tết Trung Thu
한국의 명절의 하나. 음력 8월 15일로 햅쌀로 빚은 송편과 햇과일 등의 음식을 장만하여 차례를 지낸다. 또한 씨름, 줄다리기, 강강술래 등의 민속놀이를 즐긴다.
Là một dịp lễ tết của Hàn Quốc, diễn ra vào ngày 15 tháng 8 âm lịch, người ta chuẩn bị hoa quả mới thu hoạch và bánh bột nếp Song-pyeon bằng gạo mới rồi đem cúng. Ngoài ra, người Hàn còn chơi nhiều trò chơi dân gian như đấu vật, nhảy dây hay trò gang-gang-sul-lae.
Rằm tháng Tám (âm lịch).
Từ đồng nghĩa:
추석 추석날 중추절
Từ liên quan:
명절 추석 설맞이 중추절 설날 새해맞이 대보름 가을맞이 단오절 귀성객 중추가절 춘절 송구영신
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tết Trung thu
17:43 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
lễ hội mùa thu
17:43 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thời gian sum họp gia đình
17:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý