한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
한갓지다
[ hangatjjida ]
yên tĩnh, bình yên, bình lặng, phẳng lặng
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
한갓지다 / hangatjjida /
tính từ
Yên tĩnh, bình yên, bình lặng, phẳng lặng
일이 없어 바쁘지 않고 시간적인 여유가 있으며 조용하다.
Không bận bịu việc gì, nhàn rỗi về mặt thời gian và yên ả.
Yên bình, yên ả, thư thả.
Ví dụ:
한갓진 시골 생활
cuộc sống nông thôn yên bình và thư thả.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trở nên tĩnh lặng
14:12 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
trở nên yên bình
14:12 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường dùng trong văn thơ
14:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý