한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
한결
[ hangyeol ]
hơn hẳn, thêm một bậc
Các từ gợi ý
한결같다
【hangyeolgattta】
trước sau như một
한결같이
【hangyeolgachi】
trước sau như một
Chi tiết từ
한결 / hangyeol /
trạng từ
Hơn hẳn, thêm một bậc
전보다 훨씬 더.
Hơn trước rất nhiều.
(눈에 띄게) nổi bật, đáng kể
(한층 더) lên tầm cao mới, nâng cao
(특히) đặc biệt.
Từ liên quan:
한층 더욱 훨씬
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Một cách rõ ràng
18:41 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Thay đổi đáng kể
18:41 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường dùng để so sánh
18:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý