JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

한계
[ hangye || hange ]
sự giới hạn, hạn mức
한계
[ hangye ]
(한국계) giới người Hàn Quốc, gốc Hàn Quốc.

Các từ gợi ý

한계선
【hangyeseon || hangeseon】
đường giới hạn
한계점
【hangyejjeom || hangejjeom】
điểm giới hạn

Chi tiết từ

한계 / hangye || hange /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự giới hạn, hạn mức
어떤 것이 실제로 일어나거나 영향을 미칠 수 있는 범위나 경계.
Ranh giới hay phạm vi mà cái nào đó có thể gây ảnh hưởng hoặc xuất hiện trên thực tế.

Từ liên quan:

한계의 범위 한계점 난점 태생적 특성 효용

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

한계ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới