한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
한계
[ hangye || hange ]
sự giới hạn, hạn mức
한계
[ hangye ]
(한국계) giới người Hàn Quốc, gốc Hàn Quốc.
Các từ gợi ý
한계선
【hangyeseon || hangeseon】
đường giới hạn
한계점
【hangyejjeom || hangejjeom】
điểm giới hạn
Chi tiết từ
한계 / hangye || hange /
danh từ
Sự giới hạn, hạn mức
어떤 것이 실제로 일어나거나 영향을 미칠 수 있는 범위나 경계.
Ranh giới hay phạm vi mà cái nào đó có thể gây ảnh hưởng hoặc xuất hiện trên thực tế.
Từ liên quan:
한계의 범위 한계점 난점 태생적 특성 효용
Từ điển mở
Đăng Huỳnh
Thành viên
Thường dùng trong phân tích
15:10 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Giới hạn, hạn chế
15:10 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Đề cập đến khả năng hoặc điều kiện
15:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý