한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
한꺼번에
[ hankkeobeone ]
vào một lần, một lượt
Chi tiết từ
한꺼번에 / hankkeobeone /
trạng từ
Vào một lần, một lượt
몰아서 한 번에. 또는 전부 다 동시에.
Dồn lại vào một lần. Hoặc tất cả toàn bộ đồng thời.
(한번에) một lúc, cùng một lúc, cùng một lần
(동시에) đồng thời
(다) tất cả, tất cả cùng.
Từ liên quan:
일시에 하나씩
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
một lần
17:12 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
cùng một lúc
17:12 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong chỉ định số lượng
17:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý