한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
한달음에
[ handareume ]
Một mạch, một hơi.
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
밖에
【bakke】
ngoài, chỉ
세상에
【sesange】
Trời đất, trời đất ơi <thốt lên khi ngạc nhiên>.
세상에
【sesange】
trời đất ạ, ui chao ôi
기왕에
【giwange】
đằng nào cũng
단번에
【danbeone】
một lần duy nhất
이왕에
【iwange】
đã vậy, đằng nào
Xem thêm
Chi tiết từ
한달음에 / handareume /
trạng từ

Một mạch, một hơi.
Ví dụ:
한달음에갔다오다
đi một mạch, đi một hơi.
Từ liên quan:
한걸음에 휘적휘적 터덜터덜 두리번거리다 터벅터벅 저벅저벅 멀거니 총총히 쪼르르 쏜살같이 부리나케 가만가만 털레털레 성큼성큼 호젓이 힐끔 달려오다 끄덕거리며 흘끔 다급히
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngay lập tức
19:44 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
không nghỉ ngơi
19:44 21-07-2026
Trang An
Thành viên
hay dùng trong văn nói
19:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý