JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

한달음에
[ handareume ]
Một mạch, một hơi.

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
밖에
【bakke】
ngoài, chỉ
세상에
【sesange】
Trời đất, trời đất ơi <thốt lên khi ngạc nhiên>.
세상에
【sesange】
trời đất ạ, ui chao ôi
기왕에
【giwange】
đằng nào cũng
단번에
【danbeone】
một lần duy nhất
이왕에
【iwange】
đã vậy, đằng nào
Xem thêm

Chi tiết từ

한달음에 / handareume /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Một mạch, một hơi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

한달음에갔다오다

đi một mạch, đi một hơi.

Từ liên quan:

한걸음에 휘적휘적 터덜터덜 두리번거리다 터벅터벅 저벅저벅 멀거니 총총히 쪼르르 쏜살같이 부리나케 가만가만 털레털레 성큼성큼 호젓이 힐끔 달려오다 끄덕거리며 흘끔 다급히

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

한달음에ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới