한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
한련
[ halryeon ]
[식물학] cây sen cạn.
Chi tiết từ
한련 / halryeon /
[식물학] cây sen cạn.
Từ liên quan:
현삼 패모 길경 천문동 단삼 만삼 복령 구릿대 기린초 택사 사삼 궁궁이 독활 참취 비혈 택사과 마디풀 강활 웅황 삽주
Từ điển mở
Khang Hải
Thành viên
예컨대
17:00 27-09-2021
Minh vương
Thành viên VIP
cây hoa
14:53 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
loài thực vật
14:53 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý