한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
한산하다
[ hansanhada ]
nhàn nhã, nhàn hạ
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
한산
【hansan】
sự rảnh rỗi, sự trì trệ, sự ì ạch, ế ẩm, sự hoạt động kém (불경기).
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
한산하다 / hansanhada /
tính từ

Nhàn nhã, nhàn hạ
일이 없어 바쁘지 않고 여유가 있다.
Không có việc gì làm nên nhàn rỗi và thoải mái.
Thưa thớt, vắng vẻ
사람의 왕래가 드물어 조용하고 쓸쓸하다.
Quan hệ của con người không thường xuyên mà tĩnh lặng và yên ả.
Từ liên quan:
한적하다 썰렁하다 여유롭다 열악하다 울상이다 자욱하다 혼잡하다 행락객 정겹다 시끌시끌 빠듯하다 뿌옇다 어둑어둑 쌀쌀하다 선선하다 바글바글하다 고요하다 조용하다 가파르다 싱그럽다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vắng vẻ
19:38 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
yên tĩnh
19:38 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thiếu hoạt động
19:38 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý