JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

한산하다
[ hansanhada ]
nhàn nhã, nhàn hạ

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
한산
【hansan】
sự rảnh rỗi, sự trì trệ, sự ì ạch, ế ẩm, sự hoạt động kém (불경기).
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm

Chi tiết từ

한산하다 / hansanhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Nhàn nhã, nhàn hạ
일이 없어 바쁘지 않고 여유가 있다.
Không có việc gì làm nên nhàn rỗi và thoải mái.
icon Jaemy dictionary
Thưa thớt, vắng vẻ
사람의 왕래가 드물어 조용하고 쓸쓸하다.
Quan hệ của con người không thường xuyên mà tĩnh lặng và yên ả.

Từ liên quan:

한적하다 썰렁하다 여유롭다 열악하다 울상이다 자욱하다 혼잡하다 행락객 정겹다 시끌시끌 빠듯하다 뿌옇다 어둑어둑 쌀쌀하다 선선하다 바글바글하다 고요하다 조용하다 가파르다 싱그럽다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

한산하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới