한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
한숨
[ hansum ]
một hơi, một chốc
Các từ gợi ý
한숨짓다
【hansumjittta】
thở dài
한숨에
【hansume】
một hơi, một loáng, chớp nhoáng
한숨(을) 돌리다
【hansum(eul) dolrida】
thở phào
한숨(이) 놓이다[트이다/펴이다]
【hansum(i) noida[teuida/pyeoida]】
thở phào nhẹ nhõm
Chi tiết từ
한숨 / hansum /
danh từ

Một hơi, một chốc
쉬거나 잠을 자는 짧은 시간.
Thời gian ngắn nghỉ ngơi hay ngủ.
Thở dài, thở phào
걱정이 있을 때나 긴장했다가 마음을 놓을 때 길게 몰아서 내쉬는 숨.
Hít hơi dài và thở ra khi lo lắng hoặc yên lòng sau khi căng thẳng.
(잠) ngủ chợp mắt, giấc ngủ ngắn.
Ví dụ:
한숨 자다
ngủ chợp mắt.
(탄식) than vãn.
Ví dụ:
한숨 쉬며
thở dài
한숨 쉬다(짓다)
thở dài.
(호흡․휴식) một hơi, hơi thở.
Ví dụ:
한숨 돌리다
thở một hơi.
Từ liên quan:
숨 작작 탄식 꼴딱 울음 끽
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thở dài
14:57 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
tiếng thở dài trong lo âu
14:57 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thể hiện tâm trạng không vui
14:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý