한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
한영
[ hanyeong ]
Hàn Quốc và Anh Quốc.
Chi tiết từ
한영 / hanyeong /
Hàn Quốc và Anh Quốc.
한영의 thuộc về Hàn Quốc và Anh Quốc.
Ví dụ:
한영 사전
từ điển hàn-anh.
Từ liên quan:
영한
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hàn-Việt, dịch giữa hai ngôn ngữ
18:22 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
thường dùng trong học tập
18:22 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
có liên quan đến việc dịch thuật
18:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý