한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
한촌
[ hanchon ]
xóm nghèo, làng nghèo.
Chi tiết từ
한촌 / hanchon /
Xóm nghèo, làng nghèo.
Từ liên quan:
자크멜 샹탄
Từ điển mở
Thương Lan
Thành viên
Thường chỉ vùng nông thôn
15:35 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Làng nhỏ
15:35 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Khu dân cư nhỏ
15:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý