JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

할근거리다
[ halgeungeorida ]
Thở gấp.

Các từ gợi ý

거리
【geori】
con phố
벌렁거리다
【beolreonggeorida】
phập phồng, run rẩy
간들거리다
【gandeulgeorida】
thổi nhè nhẹ, thổi dìu dịu
벙글거리다
【beonggeulgeorida】
cười tươi, nhoẻn miệng cười
하늘거리다
【haneulgeorida】
lật phật, lơ phơ, phất phơ
우물거리다
【umulgeorida】
nói lầm bầm, nói lắp bắp
말랑거리다
【malranggeorida】
mềm và dẻo, mềm mềm
대롱거리다
【daeronggeorida】
lúc lắc, đu đưa, lòng thòng
헐렁거리다
【heolreonggeorida】
không chặt, lùng thùng, lỏng lẻo
뚱땅거리다
【ttungttanggeorida】
xập xình, chát bùm, bùm bùm, chan chát, cồng cộc
쌔근거리다
【ssaegeungeorida】
thở hổn hển, thở phì phò
어른거리다
【eoreungeorida】
Chập chờn
지분거리다
【jibungeorida】
quấy rối, quấy rầy, chòng ghẹo
새근거리다
【saegeungeorida】
thở hổn hển
번들거리다
【beondeulgeorida】
bóng loáng
Xem thêm

Chi tiết từ

할근거리다 / halgeungeorida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Thở gấp.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

숨을 할근거리다

thở gấp.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

할근거리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới