한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
할미
[ halmi ]
mụ già
Các từ gợi ý
할미꽃
【halmikkot】
[식물학] hoa bạch đầu ông.
합죽할미
【hapjjukalmi】
Bà già móm không răng.
할미새
【halmisae】
[조류] chim chìa vôi.
Chi tiết từ
할미 / halmi /
danh từ

Mụ già
(낮춤말로) 할멈.
(cách nói hạ thấp) Bà già.
Bà
할머니가 손자, 손녀에게 자기 자신을 이르는 말.
Lời nói mà bà tự xưng với các cháu.
Từ đồng nghĩa:
할아비
Từ trái nghĩa:
할아비
Từ liên quan:
각시 강쇠 두견 소저 노복 음덕 주련 초오 상월 오곡 공양주 북어 제석 살판 지초 끽 숙수 오복 선객 백매
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bà
15:09 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
người phụ nữ lớn tuổi
15:09 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong gia đình
15:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý