JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

할미
[ halmi ]
mụ già

Các từ gợi ý

할미꽃
【halmikkot】
[식물학] hoa bạch đầu ông.
합죽할미
【hapjjukalmi】
Bà già móm không răng.
할미새
【halmisae】
[조류] chim chìa vôi.

Chi tiết từ

할미 / halmi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Mụ già
(낮춤말로) 할멈.
(cách nói hạ thấp) Bà già.
icon Jaemy dictionary
Bà
할머니가 손자, 손녀에게 자기 자신을 이르는 말.
Lời nói mà bà tự xưng với các cháu.

Từ đồng nghĩa:

할아비

Từ trái nghĩa:

할아비

Từ liên quan:

각시 강쇠 두견 소저 노복 음덕 주련 초오 상월 오곡 공양주 북어 제석 살판 지초 끽 숙수 오복 선객 백매

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

할미ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới