한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
할선
[ halsseon ]
[수학] đường cắt, đường cát tuyến.
Chi tiết từ
할선 / halsseon /
[수학] đường cắt, đường cát tuyến.
Từ liên quan:
둔각 내접 각뿔 메존 광추 연환 이면각 교점 외접 선분 구점원 동위각 외심 빗변 엽층 실직선 극한값 점대칭 활꼴 천저
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vạch ra kế hoạch
18:36 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
lên lịch
18:36 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
dùng trong tổ chức công việc
18:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý