한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
할짝거리다
[ haljjakkkeorida ]
liếm, liếm láp.
Các từ gợi ý
짝
【jjak】
chậc
핥다
【haltta】
liếm
눈 깜짝할 사이
【nun kkamjjakhal sai】
trong nháy mắt
말할 것도 없다
【malhal geotdo eopda】
chẳng cần phải nói
짝하다
【jjakada】
kết bạn, cặp kè
짝짓다
【jjakjjittta】
kết đôi, phối giống
할
【hal】
Hal; phần trăm (%)
할말
【halmal】
(하고 싶은) lời muốn nói
할거
【halgeo】
cát cứ, chia nhau nắm giữ.
일할
【ilhal】
mười phần trăm, 10%
할 일
【hal il】
công việc phải làm, việc phải làm.
할딱할딱
【halttakalttak】
hổn hà hổn hền, phì phà phì phò
할 듯 할 듯
【hal deut hal deut】
Tưởng như, dường như.
할딱대다
【halttakttaeda】
phì phò
한류
【halryu】
Hanryu; Hàn lưu, làn sóng Hàn Quốc
Xem thêm
Chi tiết từ
할짝거리다 / haljjakkkeorida /
Liếm, liếm láp.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Liếm nhẹ
19:02 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Hành động liếm
19:02 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Thường dùng cho động vật
19:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý