JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

할짝거리다
[ haljjakkkeorida ]
liếm, liếm láp.

Các từ gợi ý

짝
【jjak】
chậc
핥다
【haltta】
liếm
눈 깜짝할 사이
【nun kkamjjakhal sai】
trong nháy mắt
말할 것도 없다
【malhal geotdo eopda】
chẳng cần phải nói
짝하다
【jjakada】
kết bạn, cặp kè
짝짓다
【jjakjjittta】
kết đôi, phối giống
할
【hal】
Hal; phần trăm (%)
할말
【halmal】
(하고 싶은) lời muốn nói
할거
【halgeo】
cát cứ, chia nhau nắm giữ.
일할
【ilhal】
mười phần trăm, 10%
할 일
【hal il】
công việc phải làm, việc phải làm.
할딱할딱
【halttakalttak】
hổn hà hổn hền, phì phà phì phò
할 듯 할 듯
【hal deut hal deut】
Tưởng như, dường như.
할딱대다
【halttakttaeda】
phì phò
한류
【halryu】
Hanryu; Hàn lưu, làn sóng Hàn Quốc
Xem thêm

Chi tiết từ

할짝거리다 / haljjakkkeorida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Liếm, liếm láp.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

할짝거리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới