한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
할퀴다
[ halkwida ]
cào, gãi, cấu
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
할퀴다 / halkwida /
động từ

Cào, gãi, cấu
손톱이나 날카로운 물건 등으로 긁어 상처를 내다.
Cạo và tạo thành vết thương bằng đồ vật sắc nhọn hoặc móng tay.
Tràn qua, tràn tới
태풍, 홍수, 거센 바람, 전쟁 등이 스치거나 휩쓸고 지나가다.
Bão, lũ lụt, gió mạnh hay chiến tranh sượt qua hoặc càn quét.
Gãi, cào, cấu, vồ, móc.
Ví dụ:
얼굴을 할퀴다
gãi mặt, cào mặt.
할퀸 상처
vết cào cấu, vết trầy xát
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cào, gãi
15:27 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
vết cào, vết xước
15:27 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng khi nói về động vật
15:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý