한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
함
[ ham ]
hòm, rương, tủ
Các từ gợi ý
합리적
【hamnijeok】
mang tính hợp lý
함박꽃
【hambakkkot】
hoa mẫu đơn, hoa mộc lan
비합리적
【bihamnijeok】
mang tính bất hợp lí
적재함
【jeokjjaeham】
thùng xe, gian hành lý
사서함
【saseoham】
hòm thư chung, hộp thư công
보관함
【bogwanham】
thùng bảo quản, thùng lưu giữ, ngăn bảo quản, ngăn lưu giữ
모금함
【mogeumham】
hòm quyên góp (từ thiện), hòm công đức (ở chùa)
구잠함
【gujamham】
tàu ngầm, tàu khu trục.
구축함
【guchukam】
Tàu khu trục, tàu chiến khu trục.
문서함
【munseoham】
hộp hồ sơ, thùng hồ sơ
도구함
【doguham】
thùng dụng cụ
잠수함
【jamsuham】
tàu ngầm
함박
【hambak】
Hambak; gáo
사물함
【samulham】
ngăn đồ cá nhân
편지함
【pyeonjiham】
thùng thư, hộp thư, hòm thư
Xem thêm
Chi tiết từ
함 / ham /
danh từ

Hòm, rương, tủ
옷이나 물건 등을 넣을 수 있게 만든 네모난 모양의 상자.
Thùng hình chữ nhật làm để có thể cho quần áo hay đồ vật vào.
Ham; hòm lễ vật dẫn cưới
결혼할 때 신랑 쪽에서 옷감과 청혼의 내용을 적은 편지를 넣어 신부 쪽에 보내는 상자.
Hòm mà bên phía nhà chú rể để thư có ghi nội dung đính hôn và vải vóc gửi đến nhà cô dâu khi sắp kết hôn.
Từ liên quan:
하며 하고 할 영험 하니 이라 라
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
tiếng lóng cho đồ vật
18:43 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
dùng trong cụm từ như '함께'
18:43 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
hộp, thùng
18:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý