JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

함
[ ham ]
hòm, rương, tủ

Các từ gợi ý

합리적
【hamnijeok】
mang tính hợp lý
함박꽃
【hambakkkot】
hoa mẫu đơn, hoa mộc lan
비합리적
【bihamnijeok】
mang tính bất hợp lí
적재함
【jeokjjaeham】
thùng xe, gian hành lý
사서함
【saseoham】
hòm thư chung, hộp thư công
보관함
【bogwanham】
thùng bảo quản, thùng lưu giữ, ngăn bảo quản, ngăn lưu giữ
모금함
【mogeumham】
hòm quyên góp (từ thiện), hòm công đức (ở chùa)
구잠함
【gujamham】
tàu ngầm, tàu khu trục.
구축함
【guchukam】
Tàu khu trục, tàu chiến khu trục.
문서함
【munseoham】
hộp hồ sơ, thùng hồ sơ
도구함
【doguham】
thùng dụng cụ
잠수함
【jamsuham】
tàu ngầm
함박
【hambak】
Hambak; gáo
사물함
【samulham】
ngăn đồ cá nhân
편지함
【pyeonjiham】
thùng thư, hộp thư, hòm thư
Xem thêm

Chi tiết từ

함 / ham /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Hòm, rương, tủ
옷이나 물건 등을 넣을 수 있게 만든 네모난 모양의 상자.
Thùng hình chữ nhật làm để có thể cho quần áo hay đồ vật vào.
icon Jaemy dictionary
Ham; hòm lễ vật dẫn cưới
결혼할 때 신랑 쪽에서 옷감과 청혼의 내용을 적은 편지를 넣어 신부 쪽에 보내는 상자.
Hòm mà bên phía nhà chú rể để thư có ghi nội dung đính hôn và vải vóc gửi đến nhà cô dâu khi sắp kết hôn.

Từ liên quan:

하며 하고 할 영험 하니 이라 라

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

함ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới