한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
함경북도
[ hamgyeongbuktto ]
Hamgyeongbukdo, tỉnh Hamgyeongbuk, tỉnh Hamgyeong Bắc
Chi tiết từ
함경북도 / hamgyeongbuktto /
danh từ
Hamgyeongbukdo, tỉnh Hamgyeongbuk, tỉnh Hamgyeong Bắc
한반도 북쪽 끝에 있는 도. 북쪽은 중국과, 동쪽은 동해와 접해 있다. 주요 도시로는 청진, 김책 등이 있다.
Một tỉnh ở tận cùng phía Bắc của bán đảo Hàn, phía Bắc giáp Trung Quốc, phía Đông giáp biển Đông, các thành phố chính gồm Cheongjin, Gimchaek.
Từ liên quan:
함경남도 양강도 평안남도 평안북도 황해북도 황해남도 자강도 함흥시 황해도 안주시 함경도 문천시 명천 청진 이북5도위원회 조선중앙방송위원회
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tỉnh Hamgyeong Bắc
15:50 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
vùng phía bắc Hàn Quốc
15:50 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
gần biên giới Trung Quốc
15:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 北 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý