JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

함경북도
[ hamgyeongbuktto ]
Hamgyeongbukdo, tỉnh Hamgyeongbuk, tỉnh Hamgyeong Bắc

Chi tiết từ

함경북도 / hamgyeongbuktto /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Hamgyeongbukdo, tỉnh Hamgyeongbuk, tỉnh Hamgyeong Bắc
한반도 북쪽 끝에 있는 도. 북쪽은 중국과, 동쪽은 동해와 접해 있다. 주요 도시로는 청진, 김책 등이 있다.
Một tỉnh ở tận cùng phía Bắc của bán đảo Hàn, phía Bắc giáp Trung Quốc, phía Đông giáp biển Đông, các thành phố chính gồm Cheongjin, Gimchaek.

Từ liên quan:

함경남도 양강도 평안남도 평안북도 황해북도 황해남도 자강도 함흥시 황해도 안주시 함경도 문천시 명천 청진 이북5도위원회 조선중앙방송위원회

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

함경북도ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới