한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
함진아비
[ hamjinabi ]
Hamjinabi; người mang sinh lễ
Chi tiết từ
함진아비 / hamjinabi /
danh từ
Hamjinabi; người mang sinh lễ
결혼식을 하기 전에 신랑 집에서 신부 집에 보내는 물건을 지고 가는 사람.
Người mang đồ vật mà nhà trai gửi đến cho nhà gái trước khi tổ chức hôn lễ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cha của một người
14:52 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Người phụ trách gia đình
14:52 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thường dùng trong văn học
14:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý