한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
합격하다
[ hapkkyeokada ]
đỗ, đạt (tiêu chuẩn, qui định)
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
합격
【hapkkyeok】
sự đỗ, sự đạt (tiêu chuẩn, qui định)
불합격하다
【bulhapkkyeokada】
trượt, rớt
합격시키다
【hapkkyeokssikida】
cho đỗ, cho đậu, chấm cho qua
합격되다
【hapkkyeokttoeda || hapkkyeokttweda】
Được thông qua kỳ thi, kiểm tra, thẩm tra...
합격자
【hapkkyeokjja】
người đỗ, người đạt (tiêu chuẩn, qui định)
불합격
【bulhapkkyeok】
sự thi không đỗ, sự thi không đậu
합격증
【hapkkyeokjjeung】
chứng chỉ, bằng
합격했어요
【hapgyeokhaedeoyo】
Tôi qua rối.
불합격되다
【bulhapkkyeokttoeda || bulhapkkyeokttweda】
bị trượt, bị rớt
불합격했어요
【bulhapgyeokhaedeoyo】
Tôi trượt rồi.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm
Chi tiết từ
합격하다 / hapkkyeokada /
động từ

Đỗ, đạt (tiêu chuẩn, qui định)
시험, 검사, 심사 등을 통과하다.
Thông qua kì thi, kiểm tra, thẩm tra...
Đạt tiêu chuẩn, đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện
일정한 조건을 갖추다.
Có điều kiện nhất định.
Từ trái nghĩa:
불합격하다
Từ liên quan:
승진시험 시험위원
Từ điển mở
Diệp Cao
Thành viên
trúng tuyển
17:35 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
dùng trong thi cử hoặc tuyển dụng
17:35 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đỗ
17:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý