JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

합격하다
[ hapkkyeokada ]
đỗ, đạt (tiêu chuẩn, qui định)

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
합격
【hapkkyeok】
sự đỗ, sự đạt (tiêu chuẩn, qui định)
불합격하다
【bulhapkkyeokada】
trượt, rớt
합격시키다
【hapkkyeokssikida】
cho đỗ, cho đậu, chấm cho qua
합격되다
【hapkkyeokttoeda || hapkkyeokttweda】
Được thông qua kỳ thi, kiểm tra, thẩm tra...
합격자
【hapkkyeokjja】
người đỗ, người đạt (tiêu chuẩn, qui định)
불합격
【bulhapkkyeok】
sự thi không đỗ, sự thi không đậu
합격증
【hapkkyeokjjeung】
chứng chỉ, bằng
합격했어요
【hapgyeokhaedeoyo】
Tôi qua rối.
불합격되다
【bulhapkkyeokttoeda || bulhapkkyeokttweda】
bị trượt, bị rớt
불합격했어요
【bulhapgyeokhaedeoyo】
Tôi trượt rồi.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm

Chi tiết từ

합격하다 / hapkkyeokada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đỗ, đạt (tiêu chuẩn, qui định)
시험, 검사, 심사 등을 통과하다.
Thông qua kì thi, kiểm tra, thẩm tra...
icon Jaemy dictionary
Đạt tiêu chuẩn, đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện
일정한 조건을 갖추다.
Có điều kiện nhất định.

Từ trái nghĩa:

불합격하다

Từ liên quan:

승진시험 시험위원

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

합격하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới