한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
합하다
[ hapada ]
(하나로 하다) hợp lại, kết hợp lại, thống nhất lại.
합하다
[ hapada ]
gộp, dồn, góp
Các từ gợi ý
합법적
【happpeopjjeok】
mang tính hợp pháp, mang tính hợp lệ
합죽하다
【hapjjukada】
móm mém
합죽이
【hapjjugi】
người móm mém
합
【hap】
sự hợp lại, sự tập hợp, sự kết hợp
합
【hap】
cái âu, cái liễn (miệng tròn, có nắp đậy dùng đựng thức ăn).
합집합
【hapjjipap】
tập hợp chuỗi, tập hợp tổng
불합
【bulhap】
Không hợp, không đồng tình.
의불합
【uibulhap】
Ý kiến không đồng nhất, ý kiến không hợp nhau.
합당하다
【hapttanghada】
thích đáng, tương xứng, thích hợp
합세하다
【hapssehada】
chung sức, hợp lực
합당하다
【hapttanghada】
hợp nhất đảng
합방하다
【happpanghada】
hợp nhất, sát nhập
합병하다
【happpyeonghada】
sát nhập, hợp nhất
합심하다
【hapssimhada】
đồng tâm, đồng lòng
합장하다
【hapjjanghada】
chắp tay, chắp tay lạy
Xem thêm
Chi tiết từ
합하다 / hapada /
(하나로 하다) hợp lại, kết hợp lại, thống nhất lại.
(하나가 되다) hợp lại thành một.
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý