JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

합하다
[ hapada ]
(하나로 하다) hợp lại, kết hợp lại, thống nhất lại.
합하다
[ hapada ]
gộp, dồn, góp

Các từ gợi ý

합법적
【happpeopjjeok】
mang tính hợp pháp, mang tính hợp lệ
합죽하다
【hapjjukada】
móm mém
합죽이
【hapjjugi】
người móm mém
합
【hap】
sự hợp lại, sự tập hợp, sự kết hợp
합
【hap】
cái âu, cái liễn (miệng tròn, có nắp đậy dùng đựng thức ăn).
합집합
【hapjjipap】
tập hợp chuỗi, tập hợp tổng
불합
【bulhap】
Không hợp, không đồng tình.
의불합
【uibulhap】
Ý kiến không đồng nhất, ý kiến không hợp nhau.
합당하다
【hapttanghada】
thích đáng, tương xứng, thích hợp
합세하다
【hapssehada】
chung sức, hợp lực
합당하다
【hapttanghada】
hợp nhất đảng
합방하다
【happpanghada】
hợp nhất, sát nhập
합병하다
【happpyeonghada】
sát nhập, hợp nhất
합심하다
【hapssimhada】
đồng tâm, đồng lòng
합장하다
【hapjjanghada】
chắp tay, chắp tay lạy
Xem thêm

Chi tiết từ

합하다 / hapada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(하나로 하다) hợp lại, kết hợp lại, thống nhất lại.
icon Jaemy dictionary
(하나가 되다) hợp lại thành một.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

합하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới