JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

항진
[ hangjin ]
sự tăng nhanh, trở nên trầm trọng.

Các từ gợi ý

심계항진
【simgyehangjin】
[의학] sự đập nhanh của tim

Chi tiết từ

항진 / hangjin /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự tăng nhanh, trở nên trầm trọng.
icon Jaemy dictionary
항진하다 tăng nhanh, trở nên trầm trọng (bệnh tình).

Từ liên quan:

소양감 허혈 배뇨 연축 서맥 흉통 숨참 황체 다뇨 열감 빈맥 팽만 흉벽 혈성 좌심방 홍반 동통 요정체 청색증 충혈

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

항진ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới