한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
해대다
[ haedaeda ]
tấn công, xông bừa vào, lao vào.
Các từ gợi ý
해
【hae】
năm
묵은해
【mugeunhae】
năm vừa rồi
매해
【maehae】
hàng năm, mỗi năm
해지다
【haejida】
sờn, mòn
해
【hae】
hợi (một trong 12 con giáp)
해
【hae】
sự tổn thất, sự hư hại
시해
【sihae】
sự ám sát
다도해
【dadohae】
biển đa đảo
남해
【namhae】
Nam hải
주해
【juhae】
chú giải; lời chú giải
곡해
【gokae】
sự xuyên tạc
홍해
【honghae】
Hồng hải
흑해
【heukae】
Hắc Hải, biển đen.
조해
【johae】
sự dung giải, hòa tan (thể rắn hấp thụ hơi nước tan ra thành thể lỏng). [화학]
신해
【sinhae】
Năm Tân Hợi.
Xem thêm
Chi tiết từ
해대다 / haedaeda /
Tấn công, xông bừa vào, lao vào.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
làm điều gì liên tục
15:19 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
làm phiền, quấy rầy
15:19 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng trong tranh cãi
15:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý