JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

해변
[ haebyeon ]
bờ biển

Các từ gợi ý

해변가
【haebyeonkka】
bờ biển

Chi tiết từ

해변 / haebyeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bờ biển
바다와 육지가 맞닿은 곳이나 그 근처.
Nơi biển và đất liền gặp nhau hoặc nơi gần đó.

Từ đồng nghĩa:

해안가 바닷가

Từ liên quan:

비치 구내 욕실 야외 포인트플레전트 객실 백사장 해안 스파 바닷가 서핑 수영장 연포 난교 전용 맨끝 놀이 코파카바나 바다 부두

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

해변ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới