한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
해변
[ haebyeon ]
bờ biển
Các từ gợi ý
해변가
【haebyeonkka】
bờ biển
Chi tiết từ
해변 / haebyeon /
danh từ
Bờ biển
바다와 육지가 맞닿은 곳이나 그 근처.
Nơi biển và đất liền gặp nhau hoặc nơi gần đó.
Từ đồng nghĩa:
해안가 바닷가
Từ liên quan:
비치 구내 욕실 야외 포인트플레전트 객실 백사장 해안 스파 바닷가 서핑 수영장 연포 난교 전용 맨끝 놀이 코파카바나 바다 부두
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bãi biển
19:05 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
bờ biển
19:05 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng khi nói về du lịch
19:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý