한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
해지다
[ haejida ]
sờn, mòn
Các từ gợi ý
해
【hae】
năm
익숙해지다
【ikssukaejida】
trở nên quen thuộc, trở nên thành thục
묵은해
【mugeunhae】
năm vừa rồi
해
【hae】
hợi (một trong 12 con giáp)
해
【hae】
sự tổn thất, sự hư hại
건강해지다
【geonganghaejida】
khỏe ra
눅눅해지다
【nuknukhaejida】
ỉu
복잡해지다
【bokjaphaejida】
trở nên rắc rối
능숙해지다
【neungsukhaejida】
thành thạo
어리벙벙해지다
【eoribeongbeonghaejida】
Trở nên ngơ khác, trở nên không hiểu gì.
행복해지다
【haengbokhaejida】
gặp may
가득해지다
【gadeukhaejida】
Trở nên đầy, thành đầy, đầy.
깨끗해지다
【kkaekkeutaejida】
trở nên sạch sẽ
심해지다
【simhaejida】
trở nên nghiêm trọng
시해
【sihae】
sự ám sát
Xem thêm
Chi tiết từ
해지다 / haejida /
động từ
Sờn, mòn
닳아서 구멍이 나거나 찢어지다.
Thủng lỗ hay rách do sờn cũ.
Rách, mòn, không sử dụng được.
Từ điển mở
Uy Quốc
Thành viên
thường dùng để nói về quần áo
16:13 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
có thể dùng trong ngữ cảnh thời gian
16:13 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
bị phai màu
16:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý