JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

해지다
[ haejida ]
sờn, mòn

Các từ gợi ý

해
【hae】
năm
익숙해지다
【ikssukaejida】
trở nên quen thuộc, trở nên thành thục
묵은해
【mugeunhae】
năm vừa rồi
해
【hae】
hợi (một trong 12 con giáp)
해
【hae】
sự tổn thất, sự hư hại
건강해지다
【geonganghaejida】
khỏe ra
눅눅해지다
【nuknukhaejida】
ỉu
복잡해지다
【bokjaphaejida】
trở nên rắc rối
능숙해지다
【neungsukhaejida】
thành thạo
어리벙벙해지다
【eoribeongbeonghaejida】
Trở nên ngơ khác, trở nên không hiểu gì.
행복해지다
【haengbokhaejida】
gặp may
가득해지다
【gadeukhaejida】
Trở nên đầy, thành đầy, đầy.
깨끗해지다
【kkaekkeutaejida】
trở nên sạch sẽ
심해지다
【simhaejida】
trở nên nghiêm trọng
시해
【sihae】
sự ám sát
Xem thêm

Chi tiết từ

해지다 / haejida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Sờn, mòn
닳아서 구멍이 나거나 찢어지다.
Thủng lỗ hay rách do sờn cũ.
icon Jaemy dictionary
Rách, mòn, không sử dụng được.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

해지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới