한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
해-
[ hae- ]
(đậu, đỗ...) mới
Các từ gợi ý
해
【hae】
năm
첫해
【cheotae】
năm đầu
해돋이
【haedoji】
bình minh, rạng đông
해마다
【haemada】
mỗi năm, hàng năm
해보다
【haeboda】
đọ sức một phen
매해
【maehae】
hàng năm, mỗi năm
새해
【saehae】
năm mới
올해
【olhae】
năm nay
해넘이
【haeneomi】
mặt trời lặn, chiều tà
해바라기
【haebaragi】
hoa hướng dương
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-해
【-hae】
dương, đại dương
해시계
【haesigye || haesige】
Haesigye; đồng hồ mặt trời
해체
【haeche】
hình thức kết thúc câu dạng ngang hàng
발틱해
【baltikhae】
biển Bantích.
Xem thêm
Chi tiết từ
해- / hae- /
phụ tố
(đậu, đỗ...) mới
‘그 해에 난’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""ra năm đó"".
Từ liên quan:
절종 고환염 태독 목통증 야뇨 젖몸살 탕상 에취 태움 뿌염 태변 골골 감적 은휘 감돈 흡족 꾀병 완경 노폐 엄습
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Liên quan đến biển
18:05 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Có thể chỉ các hoạt động dưới nước
18:05 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dùng trong tên các môn thể thao nước
18:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý