JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

해-
[ hae- ]
(đậu, đỗ...) mới

Các từ gợi ý

해
【hae】
năm
첫해
【cheotae】
năm đầu
해돋이
【haedoji】
bình minh, rạng đông
해마다
【haemada】
mỗi năm, hàng năm
해보다
【haeboda】
đọ sức một phen
매해
【maehae】
hàng năm, mỗi năm
새해
【saehae】
năm mới
올해
【olhae】
năm nay
해넘이
【haeneomi】
mặt trời lặn, chiều tà
해바라기
【haebaragi】
hoa hướng dương
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-해
【-hae】
dương, đại dương
해시계
【haesigye || haesige】
Haesigye; đồng hồ mặt trời
해체
【haeche】
hình thức kết thúc câu dạng ngang hàng
발틱해
【baltikhae】
biển Bantích.
Xem thêm

Chi tiết từ

해- / hae- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
(đậu, đỗ...) mới
‘그 해에 난’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""ra năm đó"".

Từ liên quan:

절종 고환염 태독 목통증 야뇨 젖몸살 탕상 에취 태움 뿌염 태변 골골 감적 은휘 감돈 흡족 꾀병 완경 노폐 엄습

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

해-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới