JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

핵
[ haek ]
trọng tâm

Các từ gợi ý

핵심적
【haekssimjeok】
mang tính trọng tâm
핵가족
【haekkkajok】
gia đình hạt nhân
핵장비
【haekjangbi】
Trang bị hạt nhân.
핵우산
【haegusan】
chiếc ô hạt nhân.
핵화학
【haekwahak】
Hóa học hạt nhân.
핵분열
【haekppunyeol】
Tách nổ hạt nhân.
핵탄두
【haektandu】
Đầu đạn hạt nhân.
핵에너지
【haegeneoji】
Năng lượng hạt nhân.
핵알레르기
【haegalrereugi】
Dị ứng hạt nhân.
핵시설
【haeksiseol】
Cơ sở hạt nhân.
핵공격
【haekgonggyeok】
Tấn công bằng vũ khí hạt nhân.
핵반응
【haekppaneung】
Phản ứng nhạt nhân.
핵무장
【haekmujang】
Trang bị hạt nhân, vũ trang hạt nhân.
핵붕괴
【haekbunggoe】
Phong tỏa hạt nhân.
핵폭발
【haekpokppal】
Vụ nổ hạt nhân.
Xem thêm

Chi tiết từ

핵 / haek /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Trọng tâm
어떤 것의 가장 중심이 되는 것.
Cái trở thành trung tâm nhất của cái nào đó.
icon Jaemy dictionary
Hạt nhân
핵반응으로 생기는 힘을 이용한 무기.
Vũ khí sử dụng sức mạnh phát sinh bởi phản ứng hạt nhân.
icon Jaemy dictionary
Hạt nhân
양성자와 중성자가 결합하여 이루어진, 원자의 중심부에 있는 입자.
Phần tử có ở phần trung tâm của nguyên tử, do nguyên từ dương tính và trung tính kết hợp lại rồi tạo nên.
icon Jaemy dictionary
Nhân tế bào
생물 세포의 중심에 있는 공 모양의 작은 것.
Cái nhỏ có hình quả bóng ở trung tâm của tế bào sinh vật.
icon Jaemy dictionary
Nhân
복숭아, 자두 등의 과일에 있는, 씨를 보호하는 단단한 부분.
Phần cứng bảo vệ hạt, có ở hoa quả như đào, mận...
icon Jaemy dictionary
Tâm
지구 표면으로부터 깊이가 약 2,900킬로미터 이상인, 지구의 중심 부분.
Phần trung tâm của trái đất, độ sâu từ bề mặt trái đất là 2900km trở lên.

Từ đồng nghĩa:

핵무기

Từ liên quan:

핵무기 핵과 비확산 핵의 농축 핵시설 억지력 수소탄 핵에너지 핵사찰 수폭 핵무장 비핵화 억제력 사찰단 핵전략 생화학무기 수소폭탄 농축우라늄 화학무기

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

핵ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới