한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
핵
[ haek ]
trọng tâm
Các từ gợi ý
핵심적
【haekssimjeok】
mang tính trọng tâm
핵가족
【haekkkajok】
gia đình hạt nhân
핵장비
【haekjangbi】
Trang bị hạt nhân.
핵우산
【haegusan】
chiếc ô hạt nhân.
핵화학
【haekwahak】
Hóa học hạt nhân.
핵분열
【haekppunyeol】
Tách nổ hạt nhân.
핵탄두
【haektandu】
Đầu đạn hạt nhân.
핵에너지
【haegeneoji】
Năng lượng hạt nhân.
핵알레르기
【haegalrereugi】
Dị ứng hạt nhân.
핵시설
【haeksiseol】
Cơ sở hạt nhân.
핵공격
【haekgonggyeok】
Tấn công bằng vũ khí hạt nhân.
핵반응
【haekppaneung】
Phản ứng nhạt nhân.
핵무장
【haekmujang】
Trang bị hạt nhân, vũ trang hạt nhân.
핵붕괴
【haekbunggoe】
Phong tỏa hạt nhân.
핵폭발
【haekpokppal】
Vụ nổ hạt nhân.
Xem thêm
Chi tiết từ
핵 / haek /
danh từ





Trọng tâm
어떤 것의 가장 중심이 되는 것.
Cái trở thành trung tâm nhất của cái nào đó.
Hạt nhân
핵반응으로 생기는 힘을 이용한 무기.
Vũ khí sử dụng sức mạnh phát sinh bởi phản ứng hạt nhân.
Hạt nhân
양성자와 중성자가 결합하여 이루어진, 원자의 중심부에 있는 입자.
Phần tử có ở phần trung tâm của nguyên tử, do nguyên từ dương tính và trung tính kết hợp lại rồi tạo nên.
Nhân tế bào
생물 세포의 중심에 있는 공 모양의 작은 것.
Cái nhỏ có hình quả bóng ở trung tâm của tế bào sinh vật.
Nhân
복숭아, 자두 등의 과일에 있는, 씨를 보호하는 단단한 부분.
Phần cứng bảo vệ hạt, có ở hoa quả như đào, mận...
Tâm
지구 표면으로부터 깊이가 약 2,900킬로미터 이상인, 지구의 중심 부분.
Phần trung tâm của trái đất, độ sâu từ bề mặt trái đất là 2900km trở lên.
Từ đồng nghĩa:
핵무기
Từ liên quan:
핵무기 핵과 비확산 핵의 농축 핵시설 억지력 수소탄 핵에너지 핵사찰 수폭 핵무장 비핵화 억제력 사찰단 핵전략 생화학무기 수소폭탄 농축우라늄 화학무기
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hạt nhân
18:09 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Phần quan trọng
18:09 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Liên quan đến năng lượng và vũ khí
18:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý