한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
핵과
[ haekkkwa ]
[식물학] loại quả có hạt, quả hạch.
Chi tiết từ
핵과 / haekkkwa /
[식물학] loại quả có hạt, quả hạch.
Từ liên quan:
핵 핵의 미사일 비확산 핵막 북한 핵무기 핵자
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hạt nhân, phần trung tâm
14:48 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường liên quan đến vật lý hoặc hóa học
14:48 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
dùng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học
14:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý