한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
행보하다
[ haengbohada ]
bước đi
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
행보
【haengbo】
sự bước đi, bước chân
첫행보
【cheotaengbo】
chặng đầu tiên, chuyến đầu tiên.
행복하다
【haengbokada】
hạnh phúc
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
행보하다 / haengbohada /
động từ



Bước đi
걸음을 걷다.
Bước những bước chân.
Đi bộ
어떤 곳까지 걸어서 가거나 다녀오다.
Đi bộ đến nơi nào đó hoặc trở về.
Bước đi
어떤 목표를 향해 나아가다.
Hướng đến và tiến tới mục tiêu nào đó.
Lai vãng, lui tới
어떤 곳으로 장사하러 다니다.
Đi lại nơi nào đó để buôn bán.
Từ điển mở
Danh Hồng
Thành viên
di chuyển
14:57 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong hoạt động chính trị
14:57 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tiến bước
14:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 行 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý