JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

행하
[ haengha ]
tiền boa, tiền típ, tiền thưởng thêm.

Các từ gợi ý

행하다
【haenghada】
(행위) cư xử, hành động, đối xử, cách ăn ở
행하다
【haenghada】
thực hiện, chấp hành, thi hành, hành xử
불이행하다
【bulrihaenghada】
không thực thi, không thực hiện, vi phạm
행해지다
【haenghaejida】
Được tiến hành, được thực hiện, được cử hành.
퇴행하다
【toehaenghada || twehaenghada】
quay ngược lại (thời gian), trở lại (thời gian), lùi lại (không gian), đi giật lùi
횡행하다
【hoenghaenghada || hwenghaenghada】
lộng hành, ngang tàng

Chi tiết từ

행하 / haengha /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tiền boa, tiền típ, tiền thưởng thêm.

Từ liên quan:

궤휼 요연 분부 추호 계행 포살 종시 복되다 석존 궁구 경책 거량 탁마 불조 갚음 규례 공경히 축수 고혼 법식

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

행하ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới