한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
행하
[ haengha ]
tiền boa, tiền típ, tiền thưởng thêm.
Các từ gợi ý
행하다
【haenghada】
(행위) cư xử, hành động, đối xử, cách ăn ở
행하다
【haenghada】
thực hiện, chấp hành, thi hành, hành xử
불이행하다
【bulrihaenghada】
không thực thi, không thực hiện, vi phạm
행해지다
【haenghaejida】
Được tiến hành, được thực hiện, được cử hành.
퇴행하다
【toehaenghada || twehaenghada】
quay ngược lại (thời gian), trở lại (thời gian), lùi lại (không gian), đi giật lùi
횡행하다
【hoenghaenghada || hwenghaenghada】
lộng hành, ngang tàng
Chi tiết từ
행하 / haengha /
Tiền boa, tiền típ, tiền thưởng thêm.
Từ liên quan:
궤휼 요연 분부 추호 계행 포살 종시 복되다 석존 궁구 경책 거량 탁마 불조 갚음 규례 공경히 축수 고혼 법식
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thực hiện, tiến hành
15:21 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
hoạt động cụ thể
15:21 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh hành động
15:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 行 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý