한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
허니문
[ heonimun ]
tuần trăng mật.
Chi tiết từ
허니문 / heonimun /
Tuần trăng mật.
Từ liên quan:
신혼여행
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tuần trăng mật
17:00 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
kỳ nghỉ sau đám cưới
17:00 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh tình yêu, hôn nhân
17:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý