JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

허리가 부러지다
[ heoriga bureojida ]
muốn vẹo xương sống

Các từ gợi ý

가다
【gada】
đang
부러지다
【bureojida】
bị gãy
허리
【heori】
eo, chỗ thắt lưng
허리춤
【heorichum】
trong đai quần
개미허리
【gaemiheori】
lưng ong
허리띠
【heoritti】
dây lưng, thắt lưng
가
【ga】
viền, mép, bờ
갖은
【gajeun】
mọi, tất cả, đủ cả
산허리
【sanheori】
lưng chừng núi
딱 부러지게
【ttak bureojige】
rõ ràng, dứt khoát
말허리
【malheori】
lời đang được nói
등허리
【deungheori】
thắt lưng
코허리
【koheori】
khe mũi
잔허리
【janheori】
eo lưng.
허리통
【heoritong】
vòng eo, số đo vòng.
Xem thêm

Chi tiết từ

허리가 부러지다 / heoriga bureojida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Muốn vẹo xương sống
태도나 행동이 무심하고 소홀하다.
Gánh nặng đối với công việc nào đó lớn nên khó đảm đương.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

허리가 부러지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới