한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
허리가 부러지다
[ heoriga bureojida ]
muốn vẹo xương sống
Các từ gợi ý
가다
【gada】
đang
부러지다
【bureojida】
bị gãy
허리
【heori】
eo, chỗ thắt lưng
허리춤
【heorichum】
trong đai quần
개미허리
【gaemiheori】
lưng ong
허리띠
【heoritti】
dây lưng, thắt lưng
가
【ga】
viền, mép, bờ
갖은
【gajeun】
mọi, tất cả, đủ cả
산허리
【sanheori】
lưng chừng núi
딱 부러지게
【ttak bureojige】
rõ ràng, dứt khoát
말허리
【malheori】
lời đang được nói
등허리
【deungheori】
thắt lưng
코허리
【koheori】
khe mũi
잔허리
【janheori】
eo lưng.
허리통
【heoritong】
vòng eo, số đo vòng.
Xem thêm
Chi tiết từ
허리가 부러지다 / heoriga bureojida /
Muốn vẹo xương sống
태도나 행동이 무심하고 소홀하다.
Gánh nặng đối với công việc nào đó lớn nên khó đảm đương.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bị đau lưng
19:24 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Gặp vấn đề về cột sống
19:24 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Thường dùng khi làm việc nặng
19:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý