JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

허리를 굽히다
[ heorireul guphida ]
cúi rạp người

Các từ gợi ý

굽다
【guptta】
bị cong, bị gập lại
굽히다
【gupida】
cúi, khom
희다
【hida】
Trắng
허리
【heori】
eo, chỗ thắt lưng
굽
【gup】
móng chân
허리춤
【heorichum】
trong đai quần
개미허리
【gaemiheori】
lưng ong
허리띠
【heoritti】
dây lưng, thắt lưng
뒷굽
【dwikkup || dwitkkup】
gót
말굽
【malgup】
móng ngựa
닫히다
【dachida】
bị đóng, được đóng
괴롭히다
【goeropida || gweropida】
làm đau buồn, gây đau đớn
받히다
【bachida】
bị húc, bị lao vào, bị đâm vào
밝히다
【balkida】
chiếu sáng
좁히다
【jopida】
thu hẹp
Xem thêm

Chi tiết từ

허리를 굽히다 / heorireul guphida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cúi rạp người
다른 사람에게 겸손한 태도를 취하다.
Giữ thái độ khiêm tốn với người khác.
icon Jaemy dictionary
Kính cẩn nghiêng mình
정중히 인사하다.
Chào một cách trịnh trọng.
icon Jaemy dictionary
Cúi đầu khuất phục
다른 사람에게 복종하다.
Phục tùng người khác.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

허리를 굽히다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới