한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
허리를 굽히다
[ heorireul guphida ]
cúi rạp người
Các từ gợi ý
굽다
【guptta】
bị cong, bị gập lại
굽히다
【gupida】
cúi, khom
희다
【hida】
Trắng
허리
【heori】
eo, chỗ thắt lưng
굽
【gup】
móng chân
허리춤
【heorichum】
trong đai quần
개미허리
【gaemiheori】
lưng ong
허리띠
【heoritti】
dây lưng, thắt lưng
뒷굽
【dwikkup || dwitkkup】
gót
말굽
【malgup】
móng ngựa
닫히다
【dachida】
bị đóng, được đóng
괴롭히다
【goeropida || gweropida】
làm đau buồn, gây đau đớn
받히다
【bachida】
bị húc, bị lao vào, bị đâm vào
밝히다
【balkida】
chiếu sáng
좁히다
【jopida】
thu hẹp
Xem thêm
Chi tiết từ
허리를 굽히다 / heorireul guphida /
Cúi rạp người
다른 사람에게 겸손한 태도를 취하다.
Giữ thái độ khiêm tốn với người khác.
Kính cẩn nghiêng mình
정중히 인사하다.
Chào một cách trịnh trọng.
Cúi đầu khuất phục
다른 사람에게 복종하다.
Phục tùng người khác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cúi lưng
18:30 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
hành động chào hoặc nhặt đồ
18:30 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thể hiện sự kính trọng
18:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý