JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

허리질러
[ heorijilreo ]
Khoảng giữa, giữa chừng, nửa.

Các từ gợi ý

허리
【heori】
eo, chỗ thắt lưng
허리춤
【heorichum】
trong đai quần
개미허리
【gaemiheori】
lưng ong
허리띠
【heoritti】
dây lưng, thắt lưng
산허리
【sanheori】
lưng chừng núi
말허리
【malheori】
lời đang được nói
등허리
【deungheori】
thắt lưng
코허리
【koheori】
khe mũi
잔허리
【janheori】
eo lưng.
허리통
【heoritong】
vòng eo, số đo vòng.
산허리
【sanheori】
sườn núi, lưng chừng núi, đường yên ngựa.
허리끈
【heorikkeun】
dây lưng, thắt lưng
허리뼈
【heorippyeo】
đốt sống lưng
허리치기
【heorichigi】
Dùng hông quật ngã đối phương <trong Yudo, vật>.
허릿매
【heorinmae】
vòng eo, vòng bụng.
Xem thêm

Chi tiết từ

허리질러 / heorijilreo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Khoảng giữa, giữa chừng, nửa.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

허리질러ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới