한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
허리질러
[ heorijilreo ]
Khoảng giữa, giữa chừng, nửa.
Các từ gợi ý
허리
【heori】
eo, chỗ thắt lưng
허리춤
【heorichum】
trong đai quần
개미허리
【gaemiheori】
lưng ong
허리띠
【heoritti】
dây lưng, thắt lưng
산허리
【sanheori】
lưng chừng núi
말허리
【malheori】
lời đang được nói
등허리
【deungheori】
thắt lưng
코허리
【koheori】
khe mũi
잔허리
【janheori】
eo lưng.
허리통
【heoritong】
vòng eo, số đo vòng.
산허리
【sanheori】
sườn núi, lưng chừng núi, đường yên ngựa.
허리끈
【heorikkeun】
dây lưng, thắt lưng
허리뼈
【heorippyeo】
đốt sống lưng
허리치기
【heorichigi】
Dùng hông quật ngã đối phương <trong Yudo, vật>.
허릿매
【heorinmae】
vòng eo, vòng bụng.
Xem thêm
Chi tiết từ
허리질러 / heorijilreo /
danh từ
Khoảng giữa, giữa chừng, nửa.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cắt đứt, làm hỏng
15:11 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Mô tả hành động mạnh mẽ
15:11 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Có thể dùng trong tranh luận
15:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý