한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
허언
[ heoeon ]
lời nói dối, lời nói gạt, sự lừa dối.
Chi tiết từ
허언 / heoeon /
Lời nói dối, lời nói gạt, sự lừa dối.
Từ liên quan:
엄살 숙맥 들통 실언 구설 억측 발뺌 속내 묵살 아첨 허보 굴종 겸양 망어 악독 행려 강쇠 무례 실토 진담
Từ điển mở
Khang Hải
Thành viên
Nói nhảm
15:10 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
Dùng khi chỉ trích ai đó
15:10 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Lời nói dối
15:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý