한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
허영거리다
[ heoyeonggeorida ]
Nghiêng ngả.
Các từ gợi ý
거리
【geori】
con phố
벌렁거리다
【beolreonggeorida】
phập phồng, run rẩy
간들거리다
【gandeulgeorida】
thổi nhè nhẹ, thổi dìu dịu
벙글거리다
【beonggeulgeorida】
cười tươi, nhoẻn miệng cười
하늘거리다
【haneulgeorida】
lật phật, lơ phơ, phất phơ
우물거리다
【umulgeorida】
nói lầm bầm, nói lắp bắp
말랑거리다
【malranggeorida】
mềm và dẻo, mềm mềm
대롱거리다
【daeronggeorida】
lúc lắc, đu đưa, lòng thòng
헐렁거리다
【heolreonggeorida】
không chặt, lùng thùng, lỏng lẻo
뚱땅거리다
【ttungttanggeorida】
xập xình, chát bùm, bùm bùm, chan chát, cồng cộc
쌔근거리다
【ssaegeungeorida】
thở hổn hển, thở phì phò
어른거리다
【eoreungeorida】
Chập chờn
지분거리다
【jibungeorida】
quấy rối, quấy rầy, chòng ghẹo
새근거리다
【saegeungeorida】
thở hổn hển
번들거리다
【beondeulgeorida】
bóng loáng
Xem thêm
Chi tiết từ
허영거리다 / heoyeonggeorida /
động từ


Nghiêng ngả.
Ví dụ:
허영거리다는 걸음
dáng đi nghiêng ngả.
앓고 나서 허영거리다
ngả nghiêng sau cơn bệnh.
Từ điển mở
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng để chỉ hành vi thái quá
18:55 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tỏ ra kiêu ngạo
18:55 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
có phần tự mãn
18:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý