한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
허허바다
[ heoheobada ]
Biển mênh mông, biển vô bờ bến.
Chi tiết từ
허허바다 / heoheobada /
danh từ
Biển mênh mông, biển vô bờ bến.
Từ điển mở
Toàn Huỳnh
Thành viên
Không gian rộng lớn, vô tận
14:36 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Dùng để mô tả cảm giác tự do
14:36 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Biển cả mênh mông
14:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý