한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
헌옷
[ heonot ]
(quần) áo cũ.
Các từ gợi ý
헌
【heon】
cũ, sờn, mòn
헌것
【heongeot】
đồ cũ
헌신짝
【heonsinjjak】
chiếc giày cũ, đồ cũ bỏ đi
옷
【ot】
quần áo
헛일
【heonnil】
việc công cốc, việc mất công toi
옷고름
【otkkoreum】
otgoreum; dây nơ, dây buộc áo
옷걸이
【otkkeori】
móc áo, mắc áo
옷감
【otkkam】
vải
웃옷
【udot】
áo khoác
비옷
【biot】
áo mưa, áo đi mưa
솜옷
【somot】
áo bông
옷차림
【otcharim】
cách ăn mặc
때때옷
【ttaettaeot】
quần áo nhiều màu của trẻ em
헌책
【heonchaek】
sách cũ
헌계집
【heongyejip】
người phụ nữ từng trải, người phụ nữ đã từng kết hôn.
Xem thêm
Chi tiết từ
헌옷 / heonot /
(quần) áo cũ.
Từ liên quan:
헌책 빈병 광목 옷 새옷 대님 덧신 홑옷 겨울옷 내복 윗옷 외출복 설빔 헝겊 잠바 비상약 봄옷 버선 꽁초 매무새
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quần áo cũ
16:28 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Đồ đã qua sử dụng
16:28 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Thường bán trong cửa hàng đồ cũ
16:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý