JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

헌옷
[ heonot ]
(quần) áo cũ.

Các từ gợi ý

헌
【heon】
cũ, sờn, mòn
헌것
【heongeot】
đồ cũ
헌신짝
【heonsinjjak】
chiếc giày cũ, đồ cũ bỏ đi
옷
【ot】
quần áo
헛일
【heonnil】
việc công cốc, việc mất công toi
옷고름
【otkkoreum】
otgoreum; dây nơ, dây buộc áo
옷걸이
【otkkeori】
móc áo, mắc áo
옷감
【otkkam】
vải
웃옷
【udot】
áo khoác
비옷
【biot】
áo mưa, áo đi mưa
솜옷
【somot】
áo bông
옷차림
【otcharim】
cách ăn mặc
때때옷
【ttaettaeot】
quần áo nhiều màu của trẻ em
헌책
【heonchaek】
sách cũ
헌계집
【heongyejip】
người phụ nữ từng trải, người phụ nữ đã từng kết hôn.
Xem thêm

Chi tiết từ

헌옷 / heonot /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(quần) áo cũ.

Từ liên quan:

헌책 빈병 광목 옷 새옷 대님 덧신 홑옷 겨울옷 내복 윗옷 외출복 설빔 헝겊 잠바 비상약 봄옷 버선 꽁초 매무새

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

헌옷ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới