한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
험난
[ heomnan ]
(험준한) hiểm trở, nguy hiểm, (어려운) khó khăn.
Các từ gợi ý
험난하다
【heomnanhada】
hiểm trở, khó đi
Chi tiết từ
험난 / heomnan /
(험준한) hiểm trở, nguy hiểm, (어려운) khó khăn.
Từ điển mở
Tài Đức
Thành viên
đầy thử thách
16:46 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường mô tả hành trình, cuộc sống
16:46 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
khó khăn, gian khổ
16:46 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý