JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

헤르니아
[ hereunia ]
[의학] (탈장) chứng sa ruột.

Chi tiết từ

헤르니아 / hereunia /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[의학] (탈장) chứng sa ruột.

Từ liên quan:

추간판 대동맥류 대퇴골두 추간판탈출증 봉와직염 장간막 분리증 게실염 섬유종 후관절 관절와순 비대성 척수염 유리체 농양 담도암 복막염 근막염 장폐색 골연화증

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

헤르니아ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới