한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
헤르니아
[ hereunia ]
[의학] (탈장) chứng sa ruột.
Chi tiết từ
헤르니아 / hereunia /
[의학] (탈장) chứng sa ruột.
Từ liên quan:
추간판 대동맥류 대퇴골두 추간판탈출증 봉와직염 장간막 분리증 게실염 섬유종 후관절 관절와순 비대성 척수염 유리체 농양 담도암 복막염 근막염 장폐색 골연화증
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thoát vị
15:39 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
bệnh lý liên quan
15:39 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
cần phẫu thuật khi nặng
15:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý