한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
헤모글로빈
[ hemogeulrobin ]
[생리학·생물학] hemoglobin.
Các từ gợi ý
메토헤모글로빈
【metohemogeulrobin】
[화학] metohemoglbin, tên một loại hoá chất.
Chi tiết từ
헤모글로빈 / hemogeulrobin /
[생리학·생물학] hemoglobin.
Từ liên quan:
혈색소 적혈구의 적혈구 빌리루빈 미오글로빈 적혈구수 크레아티닌 지방세포 호산구 알부민 응고인자 피브리노겐 간세포 세포외액 백혈구 단핵구 혈소판의 부갑상선호르몬 알라닌 중성지방
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
huyết sắc tố
19:16 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
protein máu
19:16 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
quan trọng trong sinh lý học
19:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý