한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
헬스클럽
[ helseukeulreop ]
câu lạc bộ thể hình
Chi tiết từ
헬스클럽 / helseukeulreop /
danh từ
Câu lạc bộ thể hình
몸을 단련하거나 몸매를 가꿀 수 있도록 여러 가지 운동 기구나 시설을 갖춘 곳.
Nơi đặt một số thiết bị hoặc dụng cụ thể thao để có thể chăm sóc cơ thể hoặc rèn luyện thân thể.
Từ đồng nghĩa:
헬스장 헬스 센터
Từ liên quan:
사우나 수영장 드라이클리닝 커피숍 나이트클럽 파라솔 헬스장 라운지 레크리에이션 다국어 룸서비스
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Câu lạc bộ thể hình
16:23 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Nơi tập gym, thể dục
16:23 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Thường có nhiều thiết bị thể thao
16:23 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý