JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

혁명
[ hyeongmyeong ]
cách mạng

Các từ gợi ý

혁명적
【hyeongmyeongjeok】
mang tính chất cách mạng
혁명가
【hyeongmyeongga】
nhà cách mạng
반혁명
【banhyeongmyeong】
cuộc phản cách mạng.
대혁명
【daehyeongmyeong】
cuộc đại cách mạng
혁명하다
【hyeongmyeonghada】
làm cách mạng

Chi tiết từ

혁명 / hyeongmyeong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cách mạng
국가나 사회의 제도와 조직 등을 근본부터 새롭게 고치는 일.
Việc đổi mới đất nước hay chế độ xã hội và tổ chức... từ gốc rễ.
icon Jaemy dictionary
Cách mạng
이전의 왕조를 물리치고 새로운 세력이 통치권을 잡는 일.
Việc lật đổ vương triều trước đó và thế lực mới nắm quyền thống trị.
icon Jaemy dictionary
Cuộc cách mạng
이전의 관습이나 제도, 방식 등을 뒤집고 새롭고 더 발달된 것을 급격하게 세우는 일.
Việc lật đổ những cái như thói quen, chế độ hay phương thức trước đó và dựng lên một cách nhanh chóng cái mới và phát triển hơn.

Từ liên quan:

역성 봉기 혁명기 신해 2월혁명 산업 파리코뮌 혁신 입헌 대혁명

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

혁명ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới