한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
혁신
[ hyeokssin ]
sự đổi mới, sự cách tân
Các từ gợi ý
혁신적
【hyeokssinjeok】
mang tính đổi mới, mang tính cách tân
혁신하다
【hyeokssinhada】
đổi mới
혁신하다
【hyeokssinhada】
đổi mới, cách tân
혁신되다
【hyeokssindoeda || hyeokssindweda】
được đổi mới, được cách tân
Chi tiết từ
혁신 / hyeokssin /
danh từ
Sự đổi mới, sự cách tân
오래된 풍속, 관습, 조직, 방법 등을 완전히 바꾸어서 새롭게 함.
Sự thay đổi một cách hoàn toàn và làm cho mới mẻ những phong tục, tập quán, tổ chức, phương pháp đã trở nên lỗi thời v.v...
Từ đồng nghĩa:
쇄신 유신
Từ liên quan:
혁신적 변혁 개혁 혁신적인 기술 혁명 경영 전략 쇄신 기업 융합 유능 능률화 활력 실천 조직 변화 참신
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đổi mới
18:47 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
sáng tạo
18:47 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường gặp trong công nghệ
18:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý