JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

혁신
[ hyeokssin ]
sự đổi mới, sự cách tân

Các từ gợi ý

혁신적
【hyeokssinjeok】
mang tính đổi mới, mang tính cách tân
혁신하다
【hyeokssinhada】
đổi mới
혁신하다
【hyeokssinhada】
đổi mới, cách tân
혁신되다
【hyeokssindoeda || hyeokssindweda】
được đổi mới, được cách tân

Chi tiết từ

혁신 / hyeokssin /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự đổi mới, sự cách tân
오래된 풍속, 관습, 조직, 방법 등을 완전히 바꾸어서 새롭게 함.
Sự thay đổi một cách hoàn toàn và làm cho mới mẻ những phong tục, tập quán, tổ chức, phương pháp đã trở nên lỗi thời v.v...

Từ đồng nghĩa:

쇄신 유신

Từ liên quan:

혁신적 변혁 개혁 혁신적인 기술 혁명 경영 전략 쇄신 기업 융합 유능 능률화 활력 실천 조직 변화 참신

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

혁신ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới