한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
현상
[ hyeonsang ]
sự treo giải, tiền thưởng, giải thưởng
현상
[ hyeonsang ]
hiện tượng
현상
[ hyeonsang ]
sự tráng phim, rửa phim, rửa ảnh.
현상
[ hyeonsang ]
hiện trạng
Các từ gợi ý
현상금
【hyeonsanggeum】
tiền thưởng, giải thưởng
델린저현상
【delrinjeohyeonsang】
[물리학] hiện tượng Dellinger.
괴현상
【goehyeonsang】
Hiện tượng lạ, kỳ lạ.
기현상
【gihyeonsang】
sự kỳ dị, hiện tượng kỳ dị
사회 현상
【sahoe hyeonsang】
hiện tượng xã hội
자연 현상
【jayeon hyeonsang】
hiện tượng tự nhiên
현상하다
【hyeonsanghada】
rửa
현상되다
【hyeonsangdoeda || hyeonsangdweda】
được rửa
불가역현상
【bulgayeokhyeonsang】
hiện tượng không thể đảo ngược, hiện tượng không thể lật ngược lại, hiện tượng khó thay đổi.
현상하다
【hyeonsanghada】
rửa ảnh
병목 현상
【byeongmok hyeonsang】
hiện tượng thắt nút cổ chai
Chi tiết từ
현상 / hyeonsang /
danh từ
Sự treo giải, tiền thưởng, giải thưởng
어떤 것을 모으거나 구하거나 사람을 찾는 일 등에 돈이나 물품 등을 내걺. 또는 그 돈이나 물품.
Việc đưa ra tiền hay đồ vật đối với việc tìm người hoặc tìm kiếm hay sưu tầm vật gì đó. Hoặc tiền hay đồ vật như vậy.
Từ liên quan:
쏠림 착시 품귀 푄 병목 이농 열섬 꺼짐 님비 백탁 세굴 동조화 깨짐 병리 소광 혼탁 월식 증상 아노미 고립화
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý