JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

현상
[ hyeonsang ]
sự treo giải, tiền thưởng, giải thưởng
현상
[ hyeonsang ]
hiện tượng
현상
[ hyeonsang ]
sự tráng phim, rửa phim, rửa ảnh.
현상
[ hyeonsang ]
hiện trạng

Các từ gợi ý

현상금
【hyeonsanggeum】
tiền thưởng, giải thưởng
델린저현상
【delrinjeohyeonsang】
[물리학] hiện tượng Dellinger.
괴현상
【goehyeonsang】
Hiện tượng lạ, kỳ lạ.
기현상
【gihyeonsang】
sự kỳ dị, hiện tượng kỳ dị
사회 현상
【sahoe hyeonsang】
hiện tượng xã hội
자연 현상
【jayeon hyeonsang】
hiện tượng tự nhiên
현상하다
【hyeonsanghada】
rửa
현상되다
【hyeonsangdoeda || hyeonsangdweda】
được rửa
불가역현상
【bulgayeokhyeonsang】
hiện tượng không thể đảo ngược, hiện tượng không thể lật ngược lại, hiện tượng khó thay đổi.
현상하다
【hyeonsanghada】
rửa ảnh
병목 현상
【byeongmok hyeonsang】
hiện tượng thắt nút cổ chai

Chi tiết từ

현상 / hyeonsang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự treo giải, tiền thưởng, giải thưởng
어떤 것을 모으거나 구하거나 사람을 찾는 일 등에 돈이나 물품 등을 내걺. 또는 그 돈이나 물품.
Việc đưa ra tiền hay đồ vật đối với việc tìm người hoặc tìm kiếm hay sưu tầm vật gì đó. Hoặc tiền hay đồ vật như vậy.

Từ liên quan:

쏠림 착시 품귀 푄 병목 이농 열섬 꺼짐 님비 백탁 세굴 동조화 깨짐 병리 소광 혼탁 월식 증상 아노미 고립화

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

현상ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới