JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

현양
[ hyeonyang ]
nổi tiếng, có tiếng tăm, thành danh.

Các từ gợi ý

현양하다
【hyeonyanghada】
Nổi tiếng, trở nên nổi tiếng.

Chi tiết từ

현양 / hyeonyang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nổi tiếng, có tiếng tăm, thành danh.

Từ liên quan:

희보 강생 시복시성 책형 강탄 송축 공도문 성결 성월 대속 위령 순교 나팔절 사목교서 사도직 교령 견진 행전 감사송 조배

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

현양ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới