한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
현양
[ hyeonyang ]
nổi tiếng, có tiếng tăm, thành danh.
Các từ gợi ý
현양하다
【hyeonyanghada】
Nổi tiếng, trở nên nổi tiếng.
Chi tiết từ
현양 / hyeonyang /
Nổi tiếng, có tiếng tăm, thành danh.
Từ liên quan:
희보 강생 시복시성 책형 강탄 송축 공도문 성결 성월 대속 위령 순교 나팔절 사목교서 사도직 교령 견진 행전 감사송 조배
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nâng cao, phát huy
15:26 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thể hiện rõ ràng
15:26 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng trong giáo dục và văn hóa
15:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý