한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
현철
[ hyeoncheol ]
hiền nhân, nhà hiền triết.
Chi tiết từ
현철 / hyeoncheol /
Hiền nhân, nhà hiền triết.
Từ liên quan:
길미 유열 장우 종우 용석 일락 도연 전숙 박 성희 양미 경아 애상 미료 혜림 영준 재우 연숙 가수 예진
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tên riêng
19:18 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
có thể là tên người
19:18 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thường dùng trong văn hóa Hàn
19:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý